Hiển thị các bài đăng có nhãn Từ vựng tiếng Hàn. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Từ vựng tiếng Hàn. Hiển thị tất cả bài đăng

54 Cặp tính từ trái nghĩa hay nhất

1 춥다 ~ 덥다 lạnh ~ nóng 2 편리하다 ~ 불편하다 thuận tiện ~ bất tiện 3 다행하다 ~ 불행하다 may mắn ~ bất hạnh 4 가깝다 ~ 멀다 gần ~ xa 5 가난하다 ...
 
Copyright © 2015. Blogkimchi.com › Hàn Quốc học